--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bức hôn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bức hôn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bức hôn
Your browser does not support the audio element.
+
To force to marry (someone)
Lượt xem: 567
Từ vừa tra
+
bức hôn
:
To force to marry (someone)
+
đền bồi
:
Repay someone for his favoursĐền bồi công ơn cha mẹTo repay one's parents for what they have done for one (for having brought up one)
+
đắc tội
:
to be guilty
+
hoa sen
:
Lotus. hoa senhoa sen hoàng hậuRose (of watering-can)
+
acari
:
(động vật học) cái ghẻ